Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

檃

yǐn
Nghĩa tiếng Việtdụng cụ dùng để tạo hình gỗ (xưa)
  • 1 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 dụng cụ dùng để tạo hình gỗ (xưa)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập