觅Chữ Hán
Nghĩa(văn học) tìm kiếm; tìm thấy; biến thể cũ của 觅 (mì)
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- mì(văn học) tìm kiếm; tìm thấy
- mìbiến thể cũ của 觅 (mì)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 爫 + 见
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.