Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

觅

Phồn thể: [覓]
mì
Nghĩa tiếng Việt(văn học) tìm kiếm; tìm thấy
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

觅

Phồn thể: [覔]
mì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 觅 (mì)
  • 1 chữ
  • 8 nét