Chữ đơnChữ đa âm
觅
Phồn thể: [覓]Nghĩa tiếng Việt(văn học) tìm kiếm; tìm thấy
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) tìm kiếm
- 2 tìm thấy
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 寻觅[尋覓]Cấp: HSK 7–9tìm kiếm
- 觅句[覓句]tìm từ đúng (của nhà thơ)
- 觅取[覓取]tìm kiếm; tìm ra
- 觅食[覓食]kiếm ăn; tìm kiếm thức ăn; lục lọi
- 闭门觅句[閉門覓句]nghĩa đen: khóa cửa tìm câu chữ (thành ngữ); nghĩa bóng: công việc viết lách nghiêm túc và chăm chỉ
- 另觅新欢[另覓新歡]tìm kiếm hạnh phúc nơi khác (uyển ngữ cho ngoại tình); mối quan hệ ngoài luồng
- 觅食行为[覓食行為]tìm kiếm thức ăn
- 骑驴觅驴[騎驢覓驢]xem 骑驴找驴 (qílǘzhǎolǘ)
- 踏破铁鞋无觅处,得来全不费工夫[踏破鐵鞋無覓處,得來全不費工夫]đi khắp nơi tìm kiếm thứ gì, cuối cùng lại tìm thấy một cách dễ dàng