Houzii
← Từ điển
Từ ghép

觅食

Phồn thể: [覓食]
mìshí
Nghĩa tiếng Việtkiếm ăn; tìm kiếm thức ăn; lục lọi
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiếm ăn
  2. 2 tìm kiếm thức ăn
  3. 3 lục lọi
  4. 4 nghĩa bóng: kiếm sống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập