Từ ghép
踏破铁鞋无觅处,得来全不费工夫
Phồn thể: [踏破鐵鞋無覓處,得來全不費工夫]Nghĩa tiếng Việtđi khắp nơi tìm kiếm thứ gì, cuối cùng lại tìm thấy một cách dễ dàng
- 15 chữ
Nghĩa
- 1 đi khắp nơi tìm kiếm thứ gì, cuối cùng lại tìm thấy một cách dễ dàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 踏[đạp]dẫm; đạp; giẫm lênTrang chữ →
- 破[phá]hỏng; hư; hao mònTrang chữ →
- 铁[thiết]sắt (kim loại); vũ khí; cứngTrang chữ →
- 鞋[hài]giàyTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 觅(văn học) tìm kiếm; tìm thấyTrang chữ →
- 处[xử]nơi; vị trí; chỗTrang chữ →
- 得[đắc]được; nhận; giành đượcTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 费[phí]tốn; tiêu phí; phíTrang chữ →
- 工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →
- 夫chồng; đàn ông; lao động chân tayTrang chữ →