Houzii
← Từ điển
Từ ghép

踏破铁鞋无觅处,得来全不费工夫

Phồn thể: [踏破鐵鞋無覓處,得來全不費工夫]
tàpòtiěxiéwúmìchùdéláiquánbúfèigōngfu
Nghĩa tiếng Việtđi khắp nơi tìm kiếm thứ gì, cuối cùng lại tìm thấy một cách dễ dàng
  • 15 chữ