Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xié · xié

鞋

Nghĩagiày; biến thể của 鞋 (xié)
Bộ thủ革
Âm Hán Việthài
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiéÂm Hán Việt: hàigiày
  • xiébiến thể của 鞋 (xié)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 革 + 圭

  • Phần chỉ nghĩa: 革
  • Phần chỉ âm: 圭

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.