Từ ghép
骑驴觅驴
Phồn thể: [騎驢覓驢]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tìm con la khi đang cưỡi nó (thành ngữ); nghĩa bóng: tìm kiếm thứ mà mình đã có
- 4 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: tìm con la khi đang cưỡi nó (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: tìm kiếm thứ mà mình đã có
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.