Chữ Hán
驴
Nghĩabiến thể của 驴 (lǘ); con lừa
Bộ thủ马
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể của 驴 (lǘ)
- con lừa
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 马 + 户
- Phần chỉ nghĩa: 马
- Phần chỉ âm: 户
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.