Chữ đơnChữ đa âm
驴
Phồn thể: [馿]Nghĩa
- 1 biến thể của 驴 (lǘ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 蠢驴[蠢驢]con lừa ngốc
- 叫驴[叫驢](thân mật) lừa đực
- 驴骡[驢騾]con la
- 驴友[驢友]dân phượt; bạn đồng hành du lịch
- 驴子[驢子]lừa; con lừa
- 毛驴[毛驢]con lừa
- 骚驴[騷驢]con lừa nghịch ngợm (lóng)
- 秃驴[禿驢](miệt thị) thầy tu Phật giáo
- 野驴[野驢]lừa hoang (Equus onager)
- 电驴子[電驢子](tiếng địa phương) xe máy
- 驴肝肺[驢肝肺]gan phổi lừa; (nghĩa bóng) ý đồ xấu
- 驴驹子[驢駒子]con lừa con