Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

驴

Phồn thể: [馿]
lǘ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 驴 (lǘ)
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

驴

Phồn thể: [驢]
lǘ
Nghĩa tiếng Việtcon lừa
  • 1 chữ
  • 7 nét