Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蠢驴

Phồn thể: [蠢驢]
chǔnlǘ
Nghĩa tiếng Việtcon lừa ngốc
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 con lừa ngốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập