Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chǔn · chǔn

蠢

Nghĩabiến thể của 蠢 (chǔn); ngu ngốc; ngu ngốc; chậm chạp; vụng về
Bộ thủ虫
Âm Hán Việtxuẩn
  • 21 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chǔnÂm Hán Việt: xuẩnbiến thể của 蠢 (chǔn); ngu ngốc
  • chǔnngu ngốc; chậm chạp; vụng về

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 春 + 虫 + 虫

  • Phần chỉ nghĩa: 虫
  • Phần chỉ âm: 春

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.