Houzii
← Từ điển
Từ ghép

叫驴

Phồn thể: [叫驢]
jiàolǘ
Nghĩa tiếng Việt(thân mật) lừa đực
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 (thân mật) lừa đực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập