Houzii
← Từ điển
Từ ghép

电驴子

Phồn thể: [電驢子]
diànlǘzi
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) xe máy
  • 3 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 (tiếng địa phương) xe máy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập