Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
tóu

头

Phồn thể: [頭]
Nghĩa tiếng Việtđầu; kiểu tóc; trên cùng
Âm Hán Việtđầu
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 13 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đầu
  2. 2 kiểu tóc
  3. 3 trên cùng
  4. 4 cuối
  5. 5 đoạn còn lại
  6. 6 tàn dư
  7. 7 trưởng
  8. 8 sếp
Xem thêm 5 nghĩa
  1. 9 mặt
  2. 10 phương diện
  3. 11 đầu tiên
  4. 12 dẫn đầu
  5. 13 lượng từ cho heo hoặc gia súc
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
tou

头

Phồn thể: [頭]
Nghĩa tiếng Việthậu tố cho danh từ
Âm Hán Việtđầu
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hậu tố cho danh từ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập