Cấp: HSK 6Từ ghép
回头
Phồn thể: [回頭]Nghĩa tiếng Việtquay lại; quay đầu; lát nữa; sau này
Âm Hán Việthồi đầu
- 2 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quay lại; quay đầu
- 2 lát nữa; sau này
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 回头见[回頭見]Hẹn gặp lại!; Tạm biệt!
- 回头客[回頭客]khách hàng quay lại
- 回头路[回頭路]đường quay trở lại nơi đã xuất phát
- 败子回头[敗子回頭]người con hoang đàng trở về
- 浪子回头[浪子回頭]đứa con hoang đàng quay đầu (thành ngữ)
- 走回头路[走回頭路]quay lại; đi lùi; (bóng) trở lại cách làm cũ
- 不撞南墙不回头[不撞南牆不回頭]cứng đầu khăng khăng với ý kiến của mình (thành ngữ)
- 好马不吃回头草[好馬不吃回頭草]nghĩa đen: ngựa tốt không quay đầu ăn cỏ cũ (thành ngữ); nghĩa bóng: khi đã bước tiếp thì đừng quay lại (tình cảm, công việc v.v.); hãy để quá khứ lại sau lưng
- 开弓没有回头箭[開弓沒有回頭箭]nghĩa đen: tên đã bắn ra, không thể lấy lại (thành ngữ); nghĩa bóng: đã bắt đầu việc gì thì không thể quay đầu; phải hoàn thành những gì đã bắt đầu
- 浪子回头金不换[浪子回頭金不換]đứa con hoang đàng quay về quý hơn vàng
- 苦海无边,回头是岸[苦海無邊,回頭是岸]Biển khổ không bờ, quay đầu là bờ (thành ngữ). Chỉ có giác ngộ Phật pháp mới có thể thoát khỏi vực thẳm của đau khổ trần gian.; Hối cải sẽ được cứu rỗi!
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 本土[bản thổ]Cấp: HSK 6quốc gia quê hương; bản địa; địa phương
- 编[編][biên]Cấp: HSK 6dệt; bện; tổ chức
- 编辑[編輯][biên tập]Cấp: HSK 6chỉnh sửa; biên soạn; biên tập viên
- 编写[編寫][biên tả]Cấp: HSK 6biên soạn
- 兵[binh]Cấp: HSK 6lính; một lực lượng; một đội quân
- 必修[tất tu]Cấp: HSK 6(của một khóa học) bắt buộc; bắt buộc phải học
- 播种[播種][vá chõng]Cấp: HSK 6gieo hạt
- 怀[懷][hoài]Cấp: HSK 6vòng tay; tim; tâm trí
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này