Houzii
← Từ điển
Từ ghép

开弓没有回头箭

Phồn thể: [開弓沒有回頭箭]
kāigōngméiyǒuhuítóujiàn
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tên đã bắn ra, không thể lấy lại (thành ngữ); nghĩa bóng: đã bắt đầu việc gì thì không thể quay đầu; phải hoàn thành những gì đã bắt đầu
  • 7 chữ
  • 46 nét
  • 4 nghĩa