Từ ghép
开弓没有回头箭
Phồn thể: [開弓沒有回頭箭]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tên đã bắn ra, không thể lấy lại (thành ngữ); nghĩa bóng: đã bắt đầu việc gì thì không thể quay đầu; phải hoàn thành những gì đã bắt đầu
- 7 chữ
- 46 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: tên đã bắn ra, không thể lấy lại (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: đã bắt đầu việc gì thì không thể quay đầu
- 3 phải hoàn thành những gì đã bắt đầu
- 4 quyết tâm đạt mục tiêu bất chấp khó khăn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 开[khai]mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạyTrang chữ →
- 弓[cung]cung (vũ khí); uốn cong; ưỡn (lưng, v.v.)Trang chữ →
- 没(tiền tố phủ định cho động từ) chưa; khôngTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 回[hồi]về, quay về, trở lại; lần (lượng từ)Trang chữ →
- 头[đầu]đầu; kiểu tóc; trên cùngTrang chữ →
- 箭[tiễn]mũi tênTrang chữ →