Từ ghép
走回头路
Phồn thể: [走回頭路]Nghĩa
- 1 quay lại
- 2 đi lùi
- 3 (bóng) trở lại cách làm cũ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.