Houzii
← Từ điển
Từ ghép

走回头路

Phồn thể: [走回頭路]
zǒuhuítóulù
Nghĩa tiếng Việtquay lại; đi lùi; (bóng) trở lại cách làm cũ
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa