Từ ghép
好马不吃回头草
Phồn thể: [好馬不吃回頭草]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ngựa tốt không quay đầu ăn cỏ cũ (thành ngữ); nghĩa bóng: khi đã bước tiếp thì đừng quay lại (tình cảm, công việc v.v.); hãy để quá khứ lại sau lưng
- 7 chữ
- 39 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: ngựa tốt không quay đầu ăn cỏ cũ (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: khi đã bước tiếp thì đừng quay lại (tình cảm, công việc v.v.)
- 3 hãy để quá khứ lại sau lưng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 好[háo]tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễTrang chữ →
- 马[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướngTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 吃[khật]ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủyTrang chữ →
- 回[hồi]về, quay về, trở lại; lần (lượng từ)Trang chữ →
- 头[đầu]đầu; kiểu tóc; trên cùngTrang chữ →
- 草[tháu]cỏ; rơm; bản thảoTrang chữ →