Houzii
← Từ điển
Từ ghép

好马不吃回头草

Phồn thể: [好馬不吃回頭草]
hǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǎbùchīhuítóucǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ngựa tốt không quay đầu ăn cỏ cũ (thành ngữ); nghĩa bóng: khi đã bước tiếp thì đừng quay lại (tình cảm, công việc v.v.); hãy để quá khứ lại sau lưng
  • 7 chữ
  • 39 nét
  • 3 nghĩa