Từ ghép
不撞南墙不回头
Phồn thể: [不撞南牆不回頭]Nghĩa
- 1 cứng đầu khăng khăng với ý kiến của mình (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 撞[chàng]đâm vào; va vào; tình cờ gặpTrang chữ →
- 南[nam]phía namTrang chữ →
- 墙[tường]tường (LT: 面 (miàn), 堵 (dǔ)); (tiếng lóng) chặn (trang web) (thường ở dạng bị động: 被墙 (bèiqiáng))Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 回[hồi]về, quay về, trở lại; lần (lượng từ)Trang chữ →
- 头[đầu]đầu; kiểu tóc; trên cùngTrang chữ →