Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不撞南墙不回头

Phồn thể: [不撞南牆不回頭]
búzhuàngnánqiángbùhuítóu
Nghĩa tiếng Việtcứng đầu khăng khăng với ý kiến của mình (thành ngữ)
  • 7 chữ
  • 57 nét