Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浪子回头

Phồn thể: [浪子回頭]
làngzǐhuítóu
Nghĩa tiếng Việtđứa con hoang đàng quay đầu (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 đứa con hoang đàng quay đầu (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập