Từ ghép
浪子回头金不换
Phồn thể: [浪子回頭金不換]Nghĩa
- 1 đứa con hoang đàng quay về quý hơn vàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 浪sóng; ngọn sóng; không bị kiềm chếTrang chữ →
- 子con trai; trẻ em; hạtTrang chữ →
- 回[hồi]về, quay về, trở lại; lần (lượng từ)Trang chữ →
- 头[đầu]đầu; kiểu tóc; trên cùngTrang chữ →
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 换[hoán]trao đổi; thay đổi (quần áo, v.v.); thay thếTrang chữ →