Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驴肝肺

Phồn thể: [驢肝肺]
lǘgānfèi
Nghĩa tiếng Việtgan phổi lừa; (nghĩa bóng) ý đồ xấu
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 gan phổi lừa; (nghĩa bóng) ý đồ xấu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập