Từ ghép
好心倒做了驴肝肺
Phồn thể: [好心倒做了驢肝肺]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) hiểu lầm ý tốt thành ý xấu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 好[háo]tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →
- 倒[đảo]lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược; rót ra; đổ ra; trút raTrang chữ →
- 做[tố]làm; sản xuất; viết; sáng tác; làm; tham gia; tổ chức (một bữa tiệc, v.v.)Trang chữ →
- 了[liễu](trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)Trang chữ →
- 驴con lừaTrang chữ →
- 肝[gan]gan; (lóng) cày cuốc thâu đêm (chơi game); (trò chơi điện tử) yêu cầu lặp lại nhiều để tiến bộ; càyTrang chữ →
- 肺[phế]phổiTrang chữ →