Houzii
← Từ điển
Từ ghép

好心倒做了驴肝肺

Phồn thể: [好心倒做了驢肝肺]
hǎoxīndàozuòlelǘgānfèi
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) hiểu lầm ý tốt thành ý xấu
  • 8 chữ
  • 55 nét