Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驴友

Phồn thể: [驢友]
lǘyǒu
Nghĩa tiếng Việtdân phượt; bạn đồng hành du lịch
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dân phượt
  2. 2 bạn đồng hành du lịch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập