Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

乿

luàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cổ của 乱 (luàn)
  • 1 chữ
  • 11 nét
Chữ đơnChữ đa âm

乿

zhì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cổ của 治 (zhì)
  • 1 chữ
  • 11 nét