Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qí

綦

Nghĩamàu xám đậm; bậc nhất; nhiều màu sắc
Bộ thủ糸
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qímàu xám đậm; bậc nhất; nhiều màu sắc

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 其 + 糸

  • Phần chỉ nghĩa: 糸
  • Phần chỉ âm: 其

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.