Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yí

彝

Nghĩađồ đựng rượu cổ; đồ tế lễ cổ; nhóm dân tộc Di
Bộ thủ彑
  • 18 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yíđồ đựng rượu cổ; đồ tế lễ cổ; nhóm dân tộc Di

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 彑 + 米 + 糸 + 廾

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.