Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

彝

Phồn thể: [彞]
yí
Nghĩa tiếng Việtđồ đựng rượu cổ; đồ tế lễ cổ; nhóm dân tộc Di
  • 1 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đồ đựng rượu cổ
  2. 2 đồ tế lễ cổ
  3. 3 nhóm dân tộc Di
  4. 4 bản tính bình thường của con người
  5. 5 pháp luật và quy tắc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập