Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
láolèi

劳累

Phồn thể: [勞累]
Nghĩa tiếng Việtmệt mỏi; kiệt sức; rã rời
Âm Hán Việtlao luỵ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 4 nghĩa