Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

累赘

Phồn thể: [累贅]
léizhuì
Nghĩa tiếng Việtdư thừa; cồng kềnh; gánh nặng cho ai
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dư thừa
  2. 2 cồng kềnh
  3. 3 gánh nặng cho ai
  4. 4 phiền toái cho ai
  5. 5 gây bất tiện
  6. 6 ràng buộc
  7. 7 dài dòng (văn viết)
  8. 8 cũng đọc là [lei2 zhui5]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập