Houzii
← Từ điển
Từ ghép

带累

Phồn thể: [帶累]
dàilěi
Nghĩa tiếng Việtlàm liên lụy người khác vào rắc rối của mình; âm đọc ở Đài Loan [dai4 lei4]
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm liên lụy người khác vào rắc rối của mình
  2. 2 âm đọc ở Đài Loan [dai4 lei4]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập