Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

负累

Phồn thể: [負累]
fùlèi
Nghĩa tiếng Việtgánh nặng
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 gánh nặng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

负累

Phồn thể: [負累]
fùlěi
Nghĩa tiếng Việtliên lụy; dính líu
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 liên lụy
  2. 2 dính líu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập