Chữ Hán
咅
Nghĩapooh; pah; bah
Bộ thủ口
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- pooh; pah; bah
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 立 + 口
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 倍bèiÂm Hán Việt: bội(hai, ba, v.v.) lần; gấp bội; tăng hoặc nhân lênHSK 4
- 部bùÂm Hán Việt: bộbộ; phòng; banHSK 4
- 陪péiÂm Hán Việt: bồiđi cùng; bầu bạn; hỗ trợHSK 4
- 培péiđắp đất; trồng trọt (nghĩa đen hoặc bóng); đào tạo (con người)HSK 5
- 赔péiÂm Hán Việt: bồibồi thường tổn thất; bồi thường; chịu tổn thất tài chínhHSK 5
- 剖pōumổ xẻ; phân tích; đọc ở Đài Loan là [pou3]HSK 7–9
- 菩púBồ TátHSK 7–9
- 焙bèisấy trên lửa; nướngHSK 7–9
- 掊póunhấc lên bằng hai tay
- 涪Fú(tên một con sông)
- 瓿bùmột loại bình (cổ); xem 安瓿 (ānbù)
- 碚bèi(dùng trong địa danh)
- 锫péiberkelium (hóa học)
- 賠
- 踣bóthi thể; ngã sấp
- 醅pēirượu chưa lọc
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.