Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

咅

pǒu
Nghĩa tiếng Việtpooh; pah; bah
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 pooh
  2. 2 pah
  3. 3 bah
  4. 4 (ngày nay dùng làm thành phần phiên âm trong 部 (bù), 倍 (bèi), 培 (péi), 剖 (pōu) v.v.)

Tra cứu mở rộng & Luyện tập