赔 Chữ Hán
Nghĩa bồi thường tổn thất; bồi thường; chịu tổn thất tài chính
Âm Hán Việt bồi
12 nét Nhận biết từ: HSK 5 Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0 2 từ có chữ này Tra trong từ điển → In vở tập viết →
Luyện viết Cách đọc Cấu tạo Từ có chữ này Câu ví dụ Thứ tự nét & luyện viết 12 nét — bấm “Xem thứ tự nét” để xem viết mẫu, rồi “Viết theo nét” để tự viết.
Xem thứ tự nét Viết theo nét
Viết từng nét bằng chuột hoặc ngón tay; viết lệch nét nào, nét đó sẽ được chỉ lại.
Thứ tự nét lấy từ nguồn mở, chưa đối chiếu với quy chuẩn 《现代汉语通用字笔顺规范》 — vài chữ có thể lệch.
Mẫu tập viết Chép ra vở ô vuông: ba ô đầu tô theo chữ mờ, các ô sau tự viết.
Cách đọc péi Âm Hán Việt: bồibồi thường tổn thất; bồi thường; chịu tổn thất tài chính Cấu tạo Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 贝 + 咅
Phần chỉ nghĩa: 贝 Phần chỉ âm: 咅 Câu ví dụ tiêu biểu 你nǐ 说shuō 得de 对duì ! 那nà 我wǒ 们men 在zài 交jiāo 货huò 期qī 限xiàn 上shàng 尽jǐn 量liàng 配pèi 合hé 他tā 们men , 同tóng 时shí 把bǎ 违wéi 约yuē 赔péi 偿cháng 条tiáo 款kuǎn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) 写xiě 清qīng 楚chu , 尽jǐn 快kuài 达dá 成chéng 一yí 份fèn 双shuāng 赢yíng 的de 协xié 议yì 。 Bạn nói đúng! Vậy chúng ta cố gắng phối hợp với họ về thời hạn giao hàng, đồng thời viết rõ điều khoản bồi thường vi phạm hợp đồng, sớm đạt được một bản thoả thuận đôi bên cùng thắng. Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.