Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
péi

赔

Nghĩabồi thường tổn thất; bồi thường; chịu tổn thất tài chính
Bộ thủ贝
Âm Hán Việtbồi
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • péiÂm Hán Việt: bồibồi thường tổn thất; bồi thường; chịu tổn thất tài chính

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 贝 + 咅

  • Phần chỉ nghĩa: 贝
  • Phần chỉ âm: 咅

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.