Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

索赔

Phồn thể: [索賠]
suǒpéi
Nghĩa tiếng Việtyêu cầu bồi thường; đòi bồi thường; khởi kiện đòi bồi thường
Âm Hán Việtsách bồi
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa