Cấp: HSK 5Chữ đơn
赔
Phồn thể: [賠]Nghĩa tiếng Việtbồi thường tổn thất; bồi thường; chịu tổn thất tài chính
Âm Hán Việtbồi
- 1 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bồi thường tổn thất
- 2 bồi thường
- 3 chịu tổn thất tài chính
Câu ví dụ
- 你说得对!那我们在交货期限上尽量配合他们,同时把违约赔偿条款写清楚,尽快达成一份双赢的协议。Bạn nói đúng! Vậy chúng ta cố gắng phối hợp với họ về thời hạn giao hàng, đồng thời viết rõ điều khoản bồi thường vi phạm hợp đồng, sớm đạt được một bản thoả thuận đôi bên cùng thắng.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 赔偿[賠償][bồi thường]Cấp: HSK 6bồi thường
- 索赔[索賠][sách bồi]Cấp: HSK 7–9yêu cầu bồi thường; đòi bồi thường; khởi kiện đòi bồi thường
- 包赔[包賠]bảo đảm bồi thường
- 倒赔[倒賠]bị lỗ trong buôn bán
- 理赔[理賠]giải quyết bồi thường; giải quyết khiếu nại; thanh toán bồi thường
- 免赔[免賠](bảo hiểm) mức khấu trừ
- 判赔[判賠]kết án (ai đó) bồi thường
- 赔本[賠本]lỗ; chịu lỗ
- 赔付[賠付]chi trả; bồi thường; tiền bồi thường (bảo hiểm)
- 赔款[賠款]bồi thường chiến tranh; trả tiền bồi thường
- 赔礼[賠禮]xin lỗi; làm lành
- 赔钱[賠錢]lỗ tiền; trả tiền bồi thường
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 背景[bối cảnh]Cấp: HSK 5bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh; (bóng) người chống lưng quyền lực
- 价值[價值][giá trị]Cấp: HSK 5giá trị; đáng giá; bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)
- 经典[經典][kinh điển]Cấp: HSK 5kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển
- 流传[流傳][lưu truyền]Cấp: HSK 5lan truyền; lưu truyền; lưu hành
- 魅力[mị lực]Cấp: HSK 5sự quyến rũ; sức hút; sự lôi cuốn
- 牛仔裤[牛仔褲][ngưu tử khố]Cấp: HSK 5quần jean
- 浓[濃][nống]Cấp: HSK 5đậm; đặc; mạnh (mùi,...)
- 农民[農民][nông dân]Cấp: HSK 5nông dân; nông phu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này