Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
péi

赔

Phồn thể: [賠]
Nghĩa tiếng Việtbồi thường tổn thất; bồi thường; chịu tổn thất tài chính
Âm Hán Việtbồi
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bồi thường tổn thất
  2. 2 bồi thường
  3. 3 chịu tổn thất tài chính

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập