Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赔款

Phồn thể: [賠款]
péikuǎn
Nghĩa tiếng Việtbồi thường chiến tranh; trả tiền bồi thường
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bồi thường chiến tranh
  2. 2 trả tiền bồi thường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập