Từ ghép
赔付
Phồn thể: [賠付]Nghĩa
- 1 chi trả
- 2 bồi thường
- 3 tiền bồi thường (bảo hiểm)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.