Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赔付

Phồn thể: [賠付]
péifù
Nghĩa tiếng Việtchi trả; bồi thường; tiền bồi thường (bảo hiểm)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chi trả
  2. 2 bồi thường
  3. 3 tiền bồi thường (bảo hiểm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập