Houzii
← Từ điển
Từ ghép

理赔

Phồn thể: [理賠]
lǐpéi
Nghĩa tiếng Việtgiải quyết bồi thường; giải quyết khiếu nại; thanh toán bồi thường
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giải quyết bồi thường
  2. 2 giải quyết khiếu nại
  3. 3 thanh toán bồi thường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập