Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
péi

培

Nghĩađắp đất; trồng trọt (nghĩa đen hoặc bóng); đào tạo (con người)
Bộ thủ土
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • péiđắp đất; trồng trọt (nghĩa đen hoặc bóng); đào tạo (con người)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 土 + 咅

  • Phần chỉ nghĩa: 土
  • Phần chỉ âm: 咅

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.