Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

脱颖而出

Phồn thể: [脫穎而出]
tuōyǐng'érchū
Nghĩa tiếng Việtbộc lộ tài năng (thành ngữ); nổi bật hơn người khác; xuất chúng
Âm Hán Việtthoát dĩnh nhi xuất
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bộc lộ tài năng (thành ngữ)
  2. 2 nổi bật hơn người khác; xuất chúng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập