Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

培

péi
Nghĩa tiếng Việtđắp đất; trồng trọt (nghĩa đen hoặc bóng); đào tạo (con người)
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đắp đất
  2. 2 trồng trọt (nghĩa đen hoặc bóng)
  3. 3 đào tạo (con người)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập