Từ ghép
驾培
Phồn thể: [駕培]Nghĩa
- 1 đào tạo lái xe (viết tắt của 驾驶培训 (jiàshǐpéixùn))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.