Houzii
← Từ điển
Từ ghép

规培

Phồn thể: [規培]
guīpéi
Nghĩa tiếng Việt(của bác sĩ tốt nghiệp y khoa) tham gia đào tạo chuẩn hóa (như bác sĩ nội trú trong bệnh viện) (viết tắt của 规范化培训 (guīfànhuàpéixùn))
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 (của bác sĩ tốt nghiệp y khoa) tham gia đào tạo chuẩn hóa (như bác sĩ nội trú trong bệnh viện) (viết tắt của 规范化培训 (guīfànhuàpéixùn))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập