Từ ghép
公共交通
Nghĩa tiếng Việtgiao thông công cộng; vận tải hành khách công cộng
- 4 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giao thông công cộng
- 2 vận tải hành khách công cộng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.