Từ ghép
交通卡
Nghĩa tiếng Việtthẻ giao thông công cộng; thẻ trả trước đi lại; thẻ tàu điện ngầm
- 3 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thẻ giao thông công cộng
- 2 thẻ trả trước đi lại
- 3 thẻ tàu điện ngầm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.