Houzii
← Từ điển
Từ ghép

交通卡

jiāotōngkǎ
Nghĩa tiếng Việtthẻ giao thông công cộng; thẻ trả trước đi lại; thẻ tàu điện ngầm
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa