Houzii
← Từ điển
Từ ghép

发行人

Phồn thể: [發行人]
fāxíngrén
Nghĩa tiếng Việtnhà xuất bản; người phát hành
  • 3 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhà xuất bản
  2. 2 người phát hành

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập