Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

一举两得

Phồn thể: [一舉兩得]
yìjǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)liǎngdéSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmột hành động, hai kết quả (thành ngữ); một mũi tên trúng hai đích
Âm Hán Việtnhất cử lưỡng đắc
  • 4 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 một hành động, hai kết quả (thành ngữ); một mũi tên trúng hai đích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập