Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

两口子

Phồn thể: [兩口子]
liǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)kǒuziSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtvợ chồng
Âm Hán Việtlưỡng khẩu tí
  • 3 chữ
  • 13 nét